Đinh lăng (Polyscias fruticosa) Đặc điểm, công dụng, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng

Tìm hiểu đinh lăng (Polyscias fruticosa): đặc điểm thực vật, thành phần hóa học, công dụng theo y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại, cách dùng, liều lượng, tác dụng phụ và những lưu ý khi sử dụng.

Jul 31, 2026 - 20:11
Jul 31, 2026 - 20:12
 0  2
Đinh lăng (Polyscias fruticosa) Đặc điểm, công dụng, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng
Infographic tổng hợp về Đinh lăng (Polyscias fruticosa), bao gồm đặc điểm nhận biết, bộ phận dùng, thành phần hoạt chất, công dụng theo y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại.

Mô tả ngắn

Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms) là cây bụi lâu năm thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), được trồng rộng rãi ở Việt Nam vừa làm cây cảnh vừa làm dược liệu. Trong y học cổ truyền, rễ, lá và thân của đinh lăng được sử dụng để bồi bổ cơ thể, tăng cường sức khỏe, hoạt huyết và hỗ trợ phục hồi sau ốm.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy đinh lăng chứa nhiều saponin, flavonoid, polyphenol, tinh dầu và axit amin, trong đó saponin được quan tâm nhiều nhờ tiềm năng chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh, hỗ trợ miễn dịch và cải thiện khả năng thích nghi của cơ thể với stress. Tuy nhiên, nhiều công dụng vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao để khẳng định.


Thông tin nhanh

Nội dung

Thông tin

Tên thường gọi

Đinh lăng

Tên gọi khác

Nam dương sâm, Cây gỏi cá

Tên khoa học

Polyscias fruticosa (L.) Harms

Họ thực vật

Araliaceae (Họ Nhân sâm)

Bộ phận dùng

Rễ, lá, thân

Dạng sử dụng

Tươi hoặc khô

Phân bố

Việt Nam và nhiều nước Đông Nam Á

Mùa thu hái

Quanh năm, rễ thường thu hoạch sau 3–5 năm trồng


Những điểm nổi bật

  • Thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), chứa nhiều saponin tự nhiên.
  • Rễ đinh lăng được ví như "nhân sâm của người Việt" trong dân gian, nhưng không có nghĩa là tương đương với nhân sâm về thành phần hay tác dụng.
  • Được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền để bồi bổ cơ thể và hỗ trợ phục hồi sức khỏe.
  • Có nhiều nghiên cứu về chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh và điều hòa miễn dịch.
  • Lá non còn được dùng làm rau ăn kèm trong ẩm thực Việt Nam.

1. Giới thiệu

Đinh lăng là cây thuốc quen thuộc trong nhiều gia đình Việt Nam. Ngoài giá trị làm cảnh, cây còn được sử dụng làm thực phẩm và dược liệu từ nhiều thế hệ. Rễ đinh lăng thường được thu hoạch sau vài năm trồng để làm thuốc hoặc ngâm rượu, trong khi lá có thể dùng tươi hoặc phơi khô để nấu nước uống.

Nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế đã phân lập được các nhóm hoạt chất như saponin, flavonoid, polyphenol và tinh dầu từ đinh lăng. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận các hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh, kháng viêm và hỗ trợ miễn dịch. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn cần được củng cố bằng các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.


2. Đặc điểm thực vật

Thân

Đinh lăng là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, chiều cao trung bình từ 1–3 m, thân nhẵn, phân nhiều cành và có màu xám nhạt khi già.

Lá mọc so le, xẻ lông chim nhiều lần, màu xanh bóng, mép lá có răng cưa nhỏ. Lá có mùi thơm đặc trưng khi vò nát.

Hoa

Hoa nhỏ màu trắng ngà hoặc xanh nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành. Mùa hoa thường từ tháng 4 đến tháng 7.

Quả

Quả mọng hình cầu nhỏ, khi chín chuyển màu tím đen, chứa từ 2–4 hạt.

Rễ

Rễ phát triển thành củ dài, màu vàng nhạt hoặc trắng ngà, có mùi thơm nhẹ. Đây là bộ phận được sử dụng nhiều nhất trong dược liệu.

3. Phân bố và sinh thái

Phân bố trên thế giới

Đinh lăng có nguồn gốc ở khu vực Đông Nam Á và được trồng tại nhiều nước như:

  • Việt Nam.
  • Lào.
  • Campuchia.
  • Thái Lan.
  • Indonesia.

Phân bố tại Việt Nam

Đinh lăng được trồng rộng rãi trên khắp cả nước, từ đồng bằng đến trung du và miền núi. Một số vùng phát triển trồng đinh lăng làm dược liệu gồm:

  • Nam Định.
  • Hưng Yên.
  • Thái Bình.
  • Hà Nam.
  • Bình Phước.
  • Đồng Nai.

Điều kiện sinh trưởng

  • Khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới.
  • Nhiệt độ thích hợp từ 20–30°C.
  • Đất tơi xốp, giàu hữu cơ và thoát nước tốt.
  • Ưa sáng nhưng vẫn có thể sinh trưởng trong điều kiện bán râm.

 

4. Bộ phận dùng

Trong y học cổ truyền, rễ là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất của cây đinh lăng. Ngoài ra, lá và thân cũng được dùng trong nhiều bài thuốc hoặc làm thực phẩm.

Các bộ phận sử dụng gồm:

  • Rễ.
  • Lá.
  • Thân.
  • Cành non.

Trong đó:

  • Rễ chứa hàm lượng saponin cao hơn và thường được dùng làm dược liệu chính.
  • thường dùng tươi hoặc phơi khô để nấu nước, hãm trà hoặc làm rau ăn kèm.
  • Thân đôi khi được sử dụng phối hợp trong một số bài thuốc dân gian.

5. Thu hái và chế biến

Thu hái

Lá có thể thu hái quanh năm.

Đối với rễ:

  • Nên thu hoạch sau 3–5 năm trồng.
  • Một số vùng chuyên canh thu hoạch sau 5–7 năm để rễ đạt kích thước và chất lượng tốt hơn.

Việc thu hoạch quá sớm có thể làm giảm hàm lượng hoạt chất.


Chế biến

Sau khi thu hoạch:

Đối với rễ

  • Rửa sạch đất.
  • Cắt bỏ rễ nhỏ bị hư.
  • Thái lát hoặc để nguyên.
  • Phơi trong bóng râm hoặc sấy ở 50–60°C.

Đối với lá

  • Rửa sạch.
  • Phơi hoặc sấy nhẹ.
  • Dùng làm trà hoặc dược liệu.

Bảo quản

Dược liệu cần được bảo quản:

  • Trong bao bì kín.
  • Nơi khô ráo.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Tránh ẩm mốc và côn trùng.

6. Thành phần hóa học

Đinh lăng chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học có giá trị.

Các nhóm hoạt chất chính

Nhóm hoạt chất

Vai trò được nghiên cứu

Saponin

Hoạt chất nổi bật, được nghiên cứu về chống oxy hóa, hỗ trợ miễn dịch và bảo vệ thần kinh

Flavonoid

Chống oxy hóa, kháng viêm

Polyphenol

Trung hòa gốc tự do

Tinh dầu

Tạo mùi thơm đặc trưng

Axit amin

Tham gia chuyển hóa của cơ thể

Vitamin và khoáng chất

Bổ sung vi chất dinh dưỡng


Saponin – hoạt chất đặc trưng

Saponin trong đinh lăng có cấu trúc gần với một số saponin của họ Nhân sâm, tuy nhiên không hoàn toàn giống về thành phần hay hoạt tính.

Các nghiên cứu cho thấy nhóm hoạt chất này có thể liên quan đến:

  • Chống oxy hóa.
  • Điều hòa miễn dịch.
  • Hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh.
  • Giảm mệt mỏi.
  • Hỗ trợ thích nghi với stress.

Đây là hướng nghiên cứu còn tiếp tục được mở rộng và cần thêm dữ liệu lâm sàng.


7. Công dụng theo Y học cổ truyền

Theo các tài liệu Đông y, đinh lăng có:

Tính vị

  • Vị hơi ngọt.
  • Tính mát.

Quy kinh

Chủ yếu quy vào:

  • Tỳ.
  • Phế.
  • Thận.

Công năng

Theo y học cổ truyền, đinh lăng có tác dụng:

  • Bổ khí.
  • Hoạt huyết.
  • Thông kinh lạc.
  • Kiện tỳ.
  • Lợi tiểu.

Chủ trị

Theo kinh nghiệm sử dụng lâu đời, đinh lăng thường được dùng để hỗ trợ:

  • Cơ thể suy nhược.
  • Mệt mỏi.
  • Ăn uống kém.
  • Đau nhức xương khớp.
  • Thiếu sữa sau sinh (trong một số bài thuốc dân gian).
  • Ho và viêm phế quản.

Đây là các công dụng theo y học cổ truyền và không đồng nghĩa với việc đã được chứng minh đầy đủ bằng nghiên cứu lâm sàng hiện đại.


8. Công dụng theo nghiên cứu hiện đại

Trong các dược liệu bản địa của Việt Nam, đinh lăng là một trong những cây thuốc được nghiên cứu khá nhiều về hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng giữa các công dụng vẫn còn khác nhau.


8.1. Chống oxy hóa

Mức độ bằng chứng: ⭐⭐⭐⭐

Nhiều nghiên cứu cho thấy chiết xuất đinh lăng có khả năng:

  • Trung hòa gốc tự do.
  • Giảm stress oxy hóa.
  • Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

Hoạt tính này chủ yếu được ghi nhận nhờ saponin, flavonoid và polyphenol.


8.2. Hỗ trợ tăng cường miễn dịch

Mức độ bằng chứng: ⭐⭐⭐☆☆

Một số nghiên cứu trên động vật và tế bào ghi nhận chiết xuất đinh lăng có thể điều hòa hoạt động của một số tế bào miễn dịch.

Hiện cần thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả trên người.


8.3. Hỗ trợ bảo vệ thần kinh

Mức độ bằng chứng: ⭐⭐⭐☆☆

Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy đinh lăng có tiềm năng:

  • Bảo vệ tế bào thần kinh.
  • Cải thiện trí nhớ trên mô hình động vật.
  • Giảm tổn thương do stress oxy hóa.

Đây là lĩnh vực nghiên cứu đang được quan tâm nhưng chưa đủ bằng chứng để áp dụng trong điều trị.


8.4. Hỗ trợ giảm mệt mỏi và tăng khả năng thích nghi

Mức độ bằng chứng: ⭐⭐⭐☆☆

Một số nghiên cứu bước đầu cho thấy chiết xuất đinh lăng có thể giúp:

  • Cải thiện sức bền.
  • Giảm cảm giác mệt mỏi.
  • Hỗ trợ cơ thể thích nghi với điều kiện căng thẳng.

Tuy nhiên, bằng chứng hiện có còn hạn chế.


8.5. Kháng viêm

Mức độ bằng chứng: ⭐⭐⭐☆☆

Các flavonoid và polyphenol trong đinh lăng được ghi nhận có khả năng điều hòa một số chất trung gian gây viêm trong nghiên cứu tiền lâm sàng.

Ý nghĩa lâm sàng của tác dụng này vẫn cần được nghiên cứu thêm.


8.6. Hỗ trợ bảo vệ gan

Mức độ bằng chứng: ⭐⭐☆☆☆

Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất đinh lăng có thể góp phần bảo vệ tế bào gan trước một số tác nhân gây tổn thương.

Hiện chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo sử dụng với mục đích bảo vệ gan.


8.7. Tiềm năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết

Mức độ bằng chứng: ⭐⭐☆☆☆

Một số nghiên cứu ban đầu cho thấy đinh lăng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose và giảm stress oxy hóa.

Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để sử dụng đinh lăng như một biện pháp điều trị hoặc phòng ngừa bệnh đái tháo đường.

Ghi chú khoa học

Đinh lăng là dược liệu có giá trị trong y học cổ truyền và đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học. Phần lớn các bằng chứng hiện nay đến từ nghiên cứu in vitro và trên động vật, trong khi các thử nghiệm lâm sàng trên người còn tương đối hạn chế. Vì vậy, đinh lăng nên được sử dụng như một dược liệu hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị hoặc các biện pháp chăm sóc y tế đã được chứng minh hiệu quả.

 

9. Cách sử dụng

Đinh lăng được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau tùy theo bộ phận của cây và mục đích sử dụng. Trong thực tế, rễ là bộ phận được dùng phổ biến nhất trong các bài thuốc, còn thường được dùng làm trà hoặc thực phẩm.

Dùng dưới dạng trà

Đây là cách sử dụng đơn giản và phổ biến.

  • Dùng khoảng 10–15 g lá hoặc rễ đinh lăng khô.
  • Hãm với 300–500 ml nước sôi.
  • Ủ khoảng 10–15 phút.
  • Có thể hãm lại 2–3 lần.

Dùng dưới dạng thuốc sắc

  • Dùng 15–30 g rễ đinh lăng khô.
  • Sắc với 700–1.000 ml nước.
  • Đun nhỏ lửa khoảng 20–30 phút.
  • Chia uống 2–3 lần trong ngày.

Dùng ngâm rượu

Rễ đinh lăng sau khi làm sạch và phơi hoặc sấy khô có thể được ngâm với rượu theo kinh nghiệm dân gian.

Tuy nhiên, việc sử dụng rượu ngâm cần thận trọng vì chưa có đủ bằng chứng để khuyến cáo về hiệu quả và độ an toàn đối với mọi đối tượng.


Dạng cao, viên nang và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Hiện nay đinh lăng còn được bào chế thành:

  • Cao chiết.
  • Viên nang.
  • Viên nén.
  • Trà túi lọc.
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của nhân viên y tế.


10. Liều dùng tham khảo

Theo các tài liệu về dược liệu:

  • Trà: 10–15 g dược liệu khô/ngày.
  • Thuốc sắc: 15–30 g/ngày.

Liều dùng có thể thay đổi tùy theo:

  • Tuổi.
  • Thể trạng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Dạng chế phẩm.

Không nên tự ý sử dụng liều cao hoặc kéo dài khi chưa có tư vấn từ người có chuyên môn.


11. Một số bài thuốc cổ truyền tham khảo

Hỗ trợ cơ thể suy nhược

Theo kinh nghiệm dân gian, rễ đinh lăng thường được phối hợp với:

  • Đảng sâm.
  • Hoàng kỳ.
  • Cam thảo.

Nhằm hỗ trợ bồi bổ cơ thể và cải thiện tình trạng mệt mỏi.


Hỗ trợ đau nhức xương khớp

Trong một số bài thuốc cổ truyền, đinh lăng có thể phối hợp với:

  • Cốt khí củ.
  • Thiên niên kiện.
  • Ngưu tất.

Theo quan niệm Đông y nhằm hoạt huyết và thông kinh lạc.


Hỗ trợ phụ nữ sau sinh

Một số bài thuốc dân gian sử dụng lá hoặc rễ đinh lăng kết hợp với các dược liệu khác nhằm hỗ trợ bồi bổ cơ thể sau sinh.

Tuy nhiên, phụ nữ sau sinh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc trước khi sử dụng vì không phải trường hợp nào cũng phù hợp.

Các bài thuốc trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế việc khám và điều trị của bác sĩ.


12. Tác dụng không mong muốn

Đinh lăng thường được đánh giá là khá an toàn khi sử dụng đúng liều lượng.

Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách có thể gặp:

  • Mệt mỏi.
  • Đau đầu.
  • Buồn nôn.
  • Tiêu chảy nhẹ.
  • Dị ứng (hiếm gặp).

Một số tài liệu cũng khuyến cáo không nên sử dụng lượng lớn rễ đinh lăng trong thời gian dài do có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn.


13. Chống chỉ định

Không nên sử dụng đinh lăng trong các trường hợp:

  • Dị ứng với đinh lăng hoặc thành phần của chế phẩm.
  • Không sử dụng với mục đích thay thế thuốc điều trị bệnh.

Người có bệnh lý nền hoặc đang điều trị thuốc cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.


14. Tương tác thuốc

Hiện chưa có nhiều nghiên cứu về tương tác giữa đinh lăng và thuốc điều trị.

Để đảm bảo an toàn, người đang sử dụng:

  • Thuốc chống đông máu.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường.
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp.
  • Thuốc an thần hoặc thuốc tác động lên thần kinh trung ương.

nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng đồng thời.


15. Đối tượng cần thận trọng

Phụ nữ mang thai

Hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của đinh lăng trong thai kỳ. Không nên tự ý sử dụng nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.


Phụ nữ cho con bú

Việc sử dụng đinh lăng trong thời kỳ cho con bú cần được cân nhắc và có tư vấn từ nhân viên y tế.


Trẻ em

Chưa có nhiều nghiên cứu về việc sử dụng đinh lăng ở trẻ em. Chỉ nên dùng khi có hướng dẫn của bác sĩ.


Người mắc bệnh mạn tính

Người đang điều trị:

  • Bệnh tim mạch.
  • Đái tháo đường.
  • Tăng huyết áp.
  • Rối loạn đông máu.

cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác thuốc.


16. Cách trồng và chăm sóc

Điều kiện khí hậu

Đinh lăng phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới.


Đất trồng

  • Đất tơi xốp.
  • Giàu hữu cơ.
  • Thoát nước tốt.
  • pH khoảng 5,5–6,5.

Nhân giống

Đinh lăng chủ yếu được nhân giống bằng:

  • Giâm cành (phổ biến nhất).
  • Hạt (ít được áp dụng do thời gian sinh trưởng dài).

Chăm sóc

  • Tưới nước vừa phải.
  • Làm cỏ định kỳ.
  • Bón phân hữu cơ.
  • Cắt tỉa cành già để kích thích cây phát triển.

17. Thu hoạch và bảo quản

Thu hoạch lá

Có thể thu quanh năm.

Thu hoạch rễ

Nên thu sau 3–5 năm trồng để đạt chất lượng dược liệu tốt.

Sau khi thu hoạch:

  • Rửa sạch.
  • Cắt bỏ rễ hư.
  • Thái lát.
  • Phơi trong bóng râm hoặc sấy ở 50–60°C.
  • Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.

 

18. Giá trị kinh tế

Đinh lăng là một trong những cây dược liệu có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam nhờ dễ trồng, thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu và có thể khai thác nhiều bộ phận như rễ, lá và thân. Ngoài vai trò là cây thuốc, đinh lăng còn được trồng làm cây cảnh và cây gia vị trong nhiều gia đình.

Hiện nay, nhu cầu sử dụng đinh lăng ngày càng tăng trong các lĩnh vực:

  • Dược liệu.
  • Trà thảo dược.
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Mỹ phẩm từ thảo dược.
  • Cây giống và cây cảnh.

Một số địa phương đã phát triển vùng trồng đinh lăng theo hướng sản xuất hàng hóa, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân và tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành dược.


19. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Đinh lăng có phải là nhân sâm không?

Không. Đinh lăng và nhân sâm đều thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae) nhưng là hai loài thực vật khác nhau. Mặc dù đinh lăng chứa saponin và được dân gian ví như "nhân sâm của người Việt", thành phần hóa học và tác dụng của hai loài không hoàn toàn giống nhau.


Có nên uống nước lá đinh lăng hằng ngày?

Có thể sử dụng với lượng phù hợp như một loại trà thảo dược ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, không nên uống quá nhiều hoặc sử dụng kéo dài liên tục mà không có tư vấn chuyên môn.


Rễ đinh lăng càng lâu năm càng tốt?

Rễ từ cây khoảng 3–5 năm tuổi thường được đánh giá có chất lượng tốt để làm dược liệu. Rễ quá non có thể chưa tích lũy đủ hoạt chất, trong khi rễ quá già không phải lúc nào cũng có chất lượng vượt trội.


Phụ nữ sau sinh có dùng được đinh lăng không?

Trong dân gian, đinh lăng được sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ phục hồi sau sinh. Tuy nhiên, phụ nữ sau sinh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc trước khi sử dụng.


Đinh lăng có giúp tăng trí nhớ không?

Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất đinh lăng có tiềm năng bảo vệ tế bào thần kinh và cải thiện trí nhớ trên mô hình động vật. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định hiệu quả này ở người.


20. Những con số đáng chú ý

Nội dung

Giá trị

Tên khoa học

Polyscias fruticosa (L.) Harms

Họ thực vật

Araliaceae (Họ Nhân sâm)

Bộ phận dùng

Rễ, lá, thân

Dạng sử dụng

Tươi hoặc khô

Phân bố

Việt Nam và Đông Nam Á

Tuổi thu hoạch rễ

3–5 năm

Liều dùng tham khảo

10–15 g/ngày (trà), 15–30 g/ngày (thuốc sắc)

Hoạt chất nổi bật

Saponin, flavonoid, polyphenol, tinh dầu

Hướng nghiên cứu nổi bật

Chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh, tăng cường miễn dịch


21. Đánh giá mức độ bằng chứng khoa học

Công dụng

Mức độ bằng chứng

Nhận xét

Chống oxy hóa

⭐⭐⭐⭐

Có nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng và cơ chế sinh học tương đối rõ.

Hỗ trợ tăng cường miễn dịch

⭐⭐⭐☆☆

Kết quả khả quan trên mô hình tế bào và động vật, cần thêm nghiên cứu trên người.

Hỗ trợ bảo vệ thần kinh

⭐⭐⭐☆☆

Có tiềm năng nhưng bằng chứng lâm sàng còn hạn chế.

Hỗ trợ giảm mệt mỏi

⭐⭐⭐☆☆

Một số nghiên cứu bước đầu cho kết quả tích cực.

Kháng viêm

⭐⭐⭐☆☆

Chủ yếu từ nghiên cứu tiền lâm sàng.

Hỗ trợ bảo vệ gan

⭐⭐☆☆☆

Mới ở giai đoạn nghiên cứu ban đầu.

Tiềm năng hỗ trợ điều hòa đường huyết

⭐⭐☆☆☆

Chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo sử dụng trong điều trị.


22. Bài viết liên quan

  • Giảo cổ lam.
  • Cà gai leo.
  • Chè dây.
  • Đảng sâm.
  • Đan sâm.
  • Nhân trần.
  • Atiso.
  • Bồ công anh.

23. Tài liệu tham khảo

  1. Dược điển Việt Nam V.
  2. Viện Dược liệu – Bộ Y tế. Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam.
  3. Đỗ Tất Lợi. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
  4. Võ Văn Chi. Từ điển cây thuốc Việt Nam.
  5. Các nghiên cứu về Polyscias fruticosa trên PubMed và các tạp chí khoa học trong nước, quốc tế.