Giá trị dinh dưỡng của sầu riêng so với các loại trái cây khác
Tìm hiểu giá trị dinh dưỡng vượt trội của sầu riêng so với các loại trái cây khác. Bài viết này phân tích chi tiết thành phần dinh dưỡng của sầu riêng, so sánh với chuối, xoài và táo, từ đó thấy rõ lợi ích sức khỏe mà sầu riêng mang lại. Khám phá ngay những bí mật dinh dưỡng của "vua của các loại trái cây" và lý do nên bổ sung sầu riêng vào chế độ ăn uống hàng ngày.

Giới thiệu
Sầu riêng, được mệnh danh là "vua của các loại trái cây", không chỉ nổi tiếng với hương vị độc đáo mà còn có giá trị dinh dưỡng cao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về giá trị dinh dưỡng của sầu riêng và so sánh với các loại trái cây khác để thấy được lợi ích tuyệt vời mà sầu riêng mang lại cho sức khỏe.
Thành phần dinh dưỡng của sầu riêng
Sầu riêng là nguồn cung cấp dồi dào các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Dưới đây là bảng thành phần dinh dưỡng cơ bản trong 100g sầu riêng:
Thành phần dinh dưỡng | Hàm lượng trong 100g sầu riêng |
---|---|
Năng lượng | 147 kcal |
Carbohydrate | 27.09 g |
Protein | 1.47 g |
Chất béo | 5.33 g |
Chất xơ | 3.8 g |
Vitamin C | 19.7 mg |
Vitamin B6 | 0.316 mg |
Folate | 36 µg |
Kali | 436 mg |
Canxi | 6 mg |
Sắt | 0.43 mg |
So sánh giá trị dinh dưỡng của sầu riêng với các loại trái cây khác
Để thấy rõ hơn lợi ích của sầu riêng, hãy so sánh nó với một số loại trái cây phổ biến khác như chuối, xoài và táo.
So sánh với chuối
Chuối cũng là một loại trái cây giàu dinh dưỡng, đặc biệt là kali và vitamin B6. Dưới đây là bảng so sánh giữa sầu riêng và chuối (trong 100g):
Thành phần dinh dưỡng | Sầu riêng | Chuối |
---|---|---|
Năng lượng | 147 kcal | 89 kcal |
Carbohydrate | 27.09 g | 22.84 g |
Protein | 1.47 g | 1.09 g |
Chất béo | 5.33 g | 0.33 g |
Chất xơ | 3.8 g | 2.6 g |
Vitamin C | 19.7 mg | 8.7 mg |
Vitamin B6 | 0.316 mg | 0.367 mg |
Kali | 436 mg | 358 mg |
So sánh với xoài
Xoài là một loại trái cây nhiệt đới khác có giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt là vitamin C và vitamin A. Dưới đây là bảng so sánh giữa sầu riêng và xoài (trong 100g):
Thành phần dinh dưỡng | Sầu riêng | Xoài |
---|---|---|
Năng lượng | 147 kcal | 60 kcal |
Carbohydrate | 27.09 g | 15 g |
Protein | 1.47 g | 0.82 g |
Chất béo | 5.33 g | 0.38 g |
Chất xơ | 3.8 g | 1.6 g |
Vitamin C | 19.7 mg | 36.4 mg |
Vitamin B6 | 0.316 mg | 0.119 mg |
Kali | 436 mg | 168 mg |
So sánh với táo
Táo là một loại trái cây phổ biến với nhiều lợi ích sức khỏe, đặc biệt là chất xơ và vitamin C. Dưới đây là bảng so sánh giữa sầu riêng và táo (trong 100g):
Thành phần dinh dưỡng | Sầu riêng | Táo |
---|---|---|
Năng lượng | 147 kcal | 52 kcal |
Carbohydrate | 27.09 g | 13.81 g |
Protein | 1.47 g | 0.26 g |
Chất béo | 5.33 g | 0.17 g |
Chất xơ | 3.8 g | 2.4 g |
Vitamin C | 19.7 mg | 4.6 mg |
Vitamin B6 | 0.316 mg | 0.041 mg |
Kali | 436 mg | 107 mg |
Kết luận
Qua so sánh trên, chúng ta có thể thấy sầu riêng không chỉ giàu năng lượng mà còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng. Đặc biệt, hàm lượng kali và vitamin C trong sầu riêng rất cao, giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và hệ miễn dịch. Dù sầu riêng có hàm lượng chất béo cao hơn một số loại trái cây khác, nhưng đây là các chất béo tốt cho sức khỏe.
Việc bổ sung sầu riêng vào chế độ ăn uống hàng ngày sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, tuy nhiên cần ăn điều độ để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.